 |  | | |  | Hỗ trợ khách hàng:
 |  |  | Pḥng nhập hàng:
 |  |  | Pḥng kinh doanh:
 |  |
|  |  |  |  |
|
 |
|  |
| |
 | Đang có 4 sản phẩm trong giỏ hàng, với khối lượng 4 đơn vị hàng và tổng giá là 19,900,000VNĐ.
Chi tiết
|
| |
 |
 |  |
| Linh kiện máy tính | | STT | NHĂN HIỆU | TÊN SẢN PHẨM | MĂ SẢN PHẨM | KHO HÀNG | GIÁ (VNĐ) | BẢO HÀNH | | Bo mạch chủ | | | Intel G41/ICH7 - FSB1333/1066 - 2x DDR2-800 (DC) - 1x PCI-Ex (16x) - 1x ATA100, 4x SATAII, 2x PCI, Intel Gigabit LAN, 6 (CH) Sound VGA onboard (GMA X4500) S/p D-Sub, 8x USB |
1. | Intel |  | Intel BLKDG41RQ | MB1549.1.221 | Có | 1,404,000VNĐ
 | 36 tháng | Intel G41/ICH7 - FSB 1333/1066 - 2xDDR2-800 - 1x PCI-Ex (16x), 1x ATA100, 4x Sata II, 1x PCI-Ex (1x), 2x PCI, Intel Gigabit Lan, 8x USB VGA onboard (GMA X4500) S/p D-sub, DVI-D, Sound 6CH. |
2. | Intel |  | Main Intel BLKDG41TY | MB2393.1.221 | Có | 1,462,000VNĐ
 | 36 tháng | Intel G31 chipset (Core 2 Quad) - 2xDual DDR2 667/ 800 (Max 4GB) ; VGA (Intel X3100 upto 256MB Share momory) & Sound 8 channel & NIC Gigabit onboard; 1x PCI-E 16X (full support) ;4xSATA2 3Gb/s;1xIDE ATA, 8xUSB 2.0; 2xPCI; FSB 800/1066/ 1333 FSB support 45nm Intel Multi-Core |
3. | Gigabyte |  | GIGABYTE G31M-ES2C | MB386.1.221 | Có | 1,248,000VNĐ
 | 36 tháng | GA-G41M-ES2L dựa trên chipset Intel G41 hỗ trợ các CPU 45nm mới nhất của Intel, tạo ra một thế lực đa phương tiện truyền thông nền tảng cho phép người sử dụng để làm nhiều hơn cùng một lúc. Tại trung tâm của Intel G41 Express Chipset Intel Graphics Media Accelerator X4500, có hỗ trợ DX10 và một số tính năng độc đáo bao gồm cả các sáng kiến nhiều hơn cho các ứng dụng 3D nâng cao hiệu suất và Intel Clear Video sharper Công nghệ cho h́nh ảnh và màu sắc chính xác kiểm soát. |
4. | Gigabyte |  | Gigabyte GA-G41M-ES2L Intel Core 2 Quad FSB 1333MHz | MB2521.1.221 | Có | 1,384,000VNĐ
 | 36 tháng | Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX / Chipset: Intel P31 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, / Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type: DDR2 |
5. | Foxconn |  | Foxconn G31MV-K | MB1273.1.221 | Có | 878,000VNĐ
 | 36 tháng | - Intel® Core™2 Quad Ready - Intel® 45nm CPU Ready - FSB 1600 (O.C.) /1333/1066/800 MHz - Intel® G31/ICH7 - Dual channel DDR2 1066 (O.C.) /800/667 - EZ Flash2 & CrashFree BIOS3 - 8 Channel High Definition Audio |
6. | Asus |  | ASUS P5KPL-AM SE Intel® Core™2 Quad | MB2516.1.221 | Có | 1,014,000VNĐ
 | 36 tháng | Intel® P45 Chipset Supports FSB 800/1066/1333/1600* (OC) MHz. CPU Supports Intel® Core 2 Extreme/Core 2 Quad/Core 2 Duo based processors in LGA775 ackage. Ram Supports four unbuffered DIMM of 1.8 Volt DDR2 667/800/1066* (OC) SDRAM, 16GB Max, Audio Chipset integrated by Realtek® ALC889 / ALC885 Flexible 8-channel audio with jack sensing, Compliant with Azalia 1.0 Spec, Meet Microsoft Vista Premium spec, Lan Supports PCI Express LAN 10/100/1000 Fast Ethernet by Realtek 8111C |
7. | MSI |  | Main MSI P45T-C51 | MB2467.1.221 | Có | 1,872,000VNĐ
 | 36 tháng | AMD® 785G/SB710 chipset - Socket AM3 - Hyper Transport 3.0 (2.6 Ghz) , Full Support Dual Chanel 4*DDR3-800/1066/1333MHz (upto 16GB), VGA Onboard ATI Radeon™ HD4200 upto 512MB có cổng HDMI và cả DVI-D, 1x PCI-Express x16 tốc độ cao dành cho card rời, 1x PCI-Express x1 dành cho card wifi/Sound, 2x PCI, 1 khe IDE 66/100/133, 5x SATAII tốc độ lên tới 3Gb/s, RAID0/1/0+1/JBOD, Cổng GIGAbitLan 100/1000 của Realtek 8111DL, Sound 8 Chanel Realtek® ALC888 hỗ trợ Vista, 8 cổng Hi-Speed USB2.0 support tốc độ lên tới 480Mb/s, Form M-ATX, BIOS Plug & Play để dễ tương thích với mọi thiết bị cắm ngoài của bạn |
8. | MSI |  | MSI 785GM-E51 AMD® 785G/SB710, AM3, HT 3.0 2.6GHz, 4*DDR3-1333MHz, VGA ATI Radeon™ HD4200 512MB, HDMI, DVI-D, Sound 8.1, eSATA | MB2611.1.221 | Có | 1,833,000VNĐ
 | 36 tháng | AMD® 785G/SB710 chipset - Socket AM3 - Hyper Transport 3.0 (2.6 Ghz) , Full Support Dual Chanel 4*DDR3-800/1066/1333MHz (upto 16GB), VGA Onboard ATI Radeon™ HD4200 upto 512MB có cổng HDMI và cả DVI-D, 1x PCI-Express x16 tốc độ cao dành cho card rời, 1x PCI-Express x1 dành cho card wifi/Sound, 2x PCI, 1 khe IDE 66/100/133, 5x SATAII tốc độ lên tới 3Gb/s, RAID0/1/0+1/JBOD, Cổng GIGAbitLan 100/1000 của Realtek 8111DL, Sound 8 Chanel Realtek® ALC888 hỗ trợ Vista, 8 cổng Hi-Speed USB2.0 support tốc độ lên tới 480Mb/s, Form M-ATX, BIOS Plug & Play để dễ tương thích với mọi thiết bị cắm ngoài của bạn |
9. | MSI |  | MSI 785GM-P45 AMD® 785G/SB710, AM3, HT 3.0 2.6GHz, 4*DDR3-1333MHz, VGA ATI Radeon™ HD4200 512MB, HDMI, DVI-D, Sound 8.1 | MB2610.1.221 | Có | 1,560,000VNĐ
 | 36 tháng | | 10. | MSI |  | MSI G31TM-P21 Intel® G31/ICH7 chipset support FSB 1600/1333/1066/800 (Core 2 Quad, 45nm support) | MB2556.1.221 | Có | 1,053,000VNĐ
 | 36 tháng | Intel® G41/ICH7 chipset support FSB 1333/1066/800 (Core 2 Quad, 45nm support), Full Support Dual Chanel 2*DDR2-667/800MHz (upto 4GB), VGA Onboard Upto 512MB (GMA-4500), 1x PCI-Express x16 tốc độ cao dành cho card rời, 1x PCI-Express x1 dành cho card wifi/Sound, 2x PCI, 1 khe IDE 66/100, 4x SATAII tốc độ lên tới 3Gb/s, Cổng GIGAbitLan 100/1000 của Realtek 8111C mới nhất, Sound 8 Chanel Realtek® ALC888 hỗ trợ Vista, 1 x SPDIF-out, 8 cổng Hi-Speed USB2.0 support tốc độ lên tới 480Mb/s, Form M-ATX, BIOS Plug & Play để dễ tương thích với mọi thiết bị cắm ngoài của bạn |
11. | MSI |  | MSI G41M4-F Intel® G41/ICH7 chipset FSB 1333/1066/800 (Core 2 Quad, 45nm), Dual Chanel 2*DDR2-667/800MHz | MB1589.1.221 | Có | 1,209,000VNĐ
 | 36 tháng | | 12. | MSI |  | MSI G41M-P33 Intel® G41/ICH7 chipset FSB 1333/1066/800 (Core 2 Quad, 45nm), Dual Chanel 2*DD3-1066/1333MHz | MB2506.1.221 | Có | 1,248,000VNĐ
 | 36 tháng | | 13. | MSI |  | MSI G41TM-E43 Intel® G41/ICH7 chipset FSB 1333/1066/800 (Core 2 Quad, 45nm), 2*DD2-800/1066MHz | MB2507.1.221 | Có | 1,424,000VNĐ
 | 36 tháng | | 14. | MSI |  | MSI G43TM-E51 Intel® G43/ICH10 chipset FSB 1333/1066/800 (Core 2 Quad, 45nm), Dual Chanel 2*DDR2-667/800MHz | MB2508.1.221 | Có | 1,696,000VNĐ
 | 36 tháng | | 15. | MSI |  | MSI G45M-Digital Intel® G45/ICH10 chipset support FSB 1600/1333/1066/800 (Core 2 Quad, 45nm), Dual Chanel 4*DDR2-667/800/1066MHz | MB2509.1.221 | Có | 1,930,000VNĐ
 | 36 tháng | Intel® H55 (Core i3-i5-i7 - socket 1156 support). Full Support Dual Chanel 2*DDR3 1066/1333/1600*/2000*/2133* (OC) Max 16Gb, 1x PCI-Express x16 tốc độ cao dành cho card rời, VGA Share Memory (512MB) DDR3 DirectX 10 Support, 1x PCI, 01 HDMI Port, 01 DVI Port, 1 khe IDE 66/100/133, 6x SATAII tốc độ lên tới 3Gb/s, Lan GIGAbitLan 100/1000 của Realtek 111C mới nhất, Sound 8 Chanel Realtek® ALC888 hỗ trợ Vista (Optical SPDIF), 6 cổng Hi-Speed USB2.0 support tốc độ lên tới 480Mb/s,, , Form ATX, BIOS Plug & Play để dễ tương thích với mọi thiết bị cắm ngoài của bạn |
16. | MSI |  | MSI H55M-E33 Intel® H55 (Core i3-i5-i7 - socket 1156), Dual Chanel 2*DDR3 1066->2133* (OC) Max 16GB, VGA 512MB DDR3, DVI, HDMI | MB2607.1.221 | Có | 2,262,000VNĐ
 | 36 tháng | Intel® H55 (Core i3-i5-i7 - socket 1156 support). Full Support Dual Chanel 2*DDR3 1066/1333/1600*/2000*/2133* (OC) Max 16Gb, 2x PCI-Express x16 tốc độ cao dành cho card rời, VGA Share Memory (512MB) DDR3 DirectX 10 Support, - 1 x HDMI port, 01DVI port, 1 x eSATA port, 1 khe IDE 66/100/133, 6x SATAII tốc độ lên tới 3Gb/s, Lan GIGAbitLan 100/1000 của Realtek 111C mới nhất, Sound 8 Chanel Realtek® ALC888 hỗ trợ Vista (Optical SPDIF), 9 cổng Hi-Speed USB2.0 support tốc độ lên tới 480Mb/s,, , Form ATX, BIOS Plug & Play để dễ tương thích với mọi thiết bị cắm ngoài của bạn |
17. | MSI |  | MSI H55M-GD65 Intel® H55 (Core i3-i5-i7 - socket 1156), Dual Chanel 2*DDR3 1066->2133* (OC), VGA 512MB DDR3, DVI, HDMI, eSATA | MB2608.1.221 | Có | 3,081,000VNĐ
 | 36 tháng | Intel® H55 (Core i3-i5-i7 - socket 1156 support). Full Support Dual Chanel 2*DDR3 1066/1333/1600*/2000*/2133* (OC) Max 16Gb, 1x PCI-Express x16 tốc độ cao dành cho card rời, VGA Share Memory (512MB) DDR3 DirectX 10 Support, 1x PCI, 01 DVI Port, 1 khe IDE 66/100/133, 6x SATAII tốc độ lên tới 3Gb/s, Lan GIGAbitLan 100/1000 của Realtek 111C mới nhất, Sound 8 Chanel Realtek® ALC888 hỗ trợ Vista (Optical SPDIF), 6 cổng Hi-Speed USB2.0 support tốc độ lên tới 480Mb/s,, , Form ATX, BIOS Plug & Play để dễ tương thích với mọi thiết bị cắm ngoài của bạn |
18. | MSI |  | MSI H55M-P33 Intel® H55 (Core i3-i5-i7 - socket 1156), Dual Chanel 2*DDR3 1066->2133* (OC) Max 16GB, VGA 512MB DDR3, DVI Port | MB2606.1.221 | Có | 1,950,000VNĐ
 | 36 tháng | | 19. | MSI |  | MSI K9 N6 PGM2-V AMD socket AM2+/AM3 Ready 512MB Video | MB2562.1.221 | Có | 975,000VNĐ
 | 36 tháng | AMD® 780G/SB700 - HT 3.0 5200 MT/s, Dual Chanel 2*DDR2-667/800/1066MHz, ATI Radeon™ HD3200 512MB, TV-Out, S-Video, HDMI, DVI-D AMD® 780G/SB700 chipset - Support AM2/AM2+ Full Support - Hyper Transport 3.0 (5200 MT/s) , Full Support Dual Chanel 2*DDR2-667/800/1066MHz (upto 4GB), VGA Onboard ATI Radeon™ HD3200 upto 512MB có cổng TV-Out, S-Video & HDMI và cả DVI-D, 1x PCI-Express x16 tốc độ cao dành cho card rời, 1x PCI-Express x1 dành cho card wifi/Sound, 2x PCI, 1 khe IDE 66/100/133, 4x SATAII tốc độ lên tới 3Gb/s, RAID0/1/0+1, Cổng GIGAbitLan 100/1000 của Realtek 111C, Sound 8 Chanel Realtek® ALC888 hỗ trợ Vista, 8 cổng Hi-Speed USB2.0 support tốc độ lên tới 480Mb/s, 1x IEEE1394 dành cho thiết bị kỹ thuật số, Form M-ATX, BIOS Plug & Play để dễ tương thích với mọi thiết bị cắm ngoài của bạn |
20. | MSI |  | MSI KA780GM2 AMD AM2+ AMD® 780G/SB700 - HT 3.0 5200 MT/s, Dual Chanel 2*DDR2-667/800/1066MHz, ATI Radeon™ HD3200 512MB, TV-Out, S-Video, HDMI, DVI-D | MB1618.1.221 | Có | 1,443,000VNĐ
 | 36 tháng | |
|