 |  | | |  | Hỗ trợ khách hàng:
 |  |  | Pḥng nhập hàng:
 |  |  | Pḥng kinh doanh:
 |  |
|  |  |  |  |
|
 |
|  |
| |
 | Đang có 4 sản phẩm trong giỏ hàng, với khối lượng 4 đơn vị hàng và tổng giá là 19,900,000VNĐ.
Chi tiết
|
| |
 |
 |  |
| Thiết bị mạng | | STT | NHĂN HIỆU | TÊN SẢN PHẨM | MĂ SẢN PHẨM | KHO HÀNG | GIÁ (VNĐ) | BẢO HÀNH | | Không dây | | | | Tốc độ cao hơn và chi phí trọn gói tối đa hàng tháng thấp hơn nhiều so với đường truyền ADSL truyền thống, giải pháp kết nối Internet qua thiết bị USB 3G. Sử dụng tốt với simcard của Vietel, Mobifone, Vinaphone. Cài đặt dễ dàng, hoạt động ổn định. Hantic Computer hỗ trợ khách hàng cài đặt để kết nối toàn bộ hệ thống mạng máy tính qua 1 USB 3G duy nhất với một chi phí thấp. Support Network: HSDPA / UMTS / 3G / EDGE / GPRS / GSM Support OS: Windows (2000, XP, Vista) and Linux Maximum Speed: 7.2 Mbps Loại sản phẩm: USB 3G Modem - Hàng chính hăng Màu sắc: Trắng |
1. | Generic |  | USB 3G Support Network: HSDPA / UMTS / 3G / EDGE / GPRS / GSM
 | CHC2432.53.221 | Có | 990,000VNĐ
 | 12 tháng | | 2. | Linksys |  | Linksys WRT54GH - G Wireless Router với tốc độ cao gồm switch 4 cổng
| HUB2476.27.221 | Có | 840,000VNĐ
 | 12 tháng | 108M Wireless Router with eXtended Range, support 802.11g/b, Built-in 4-port Switch, supports PPPoE, Dynamic IP, Static IP, L2TP, BigPond Cable Internet Access, 802.1X, Parental control, Ăng-ten rời có thể kết nối với các bộ khuyếch đại tín hiệu (booster) hoặc Ăng-ten khuyếch đại đặc biệt gắn ngoài trời để mở rộng vùng phủ sóng (lên tới vài Km) |
3. | Tp-Link |  | WRIELESS ROUTER TP-LINK TL-WR642G
| ACP1078.28.221 | Có | 819,000VNĐ
 | 12 tháng | Card mạng không dây TP-Link TL-WN321G Wifi USB Kết nối máy tính vào mạng Wifi với TL-WN321G nhanh gọn, thuận tiện, dễ di chuyển và ổn định, tốc độ cao |
4. | Tp-Link |  | Card mạng không dây TP-Link TL-WN321G Wifi USB | WFI2473.22.221 | Có | Gọi trước
| 12 tháng | | 5. | Tp-Link |  | Card mạng wifi Tp-link TL-WN781N (150Mbps Super G & eXtended Range Wireless PCI Adapter) | NIC2553.21.221 | Có | Gọi trước
| 12 tháng | 3-in-1: ADSL2+ modem, 4-port Ethernet router and wireless G access point, Latest ADSL standards for superior performance: Up to 24Mbps downstream, Various QoS policies enable various application, |
6. | Tp-Link |  | TD-W8910G 3-in-1: ADSL2+ modem, 4-port Ethernet router and wireless G access point | ACP1443.28.221 | Có | 1,053,000VNĐ
 | 12 tháng | TL-WN620G IEEE 802.11g Wireless USB Adapter, Super G, up to 108Mbps and fully compatible with 802.11b, Extended Range, up to 9 times than the range of normal wireless products. |
7. | Tp-Link |  | TL-WN620G Wireless USB Adapter | ACP1444.28.221 | Có | 507,000VNĐ
 | 12 tháng | IEEE 802.11g Wireless PCI Adapter, Super G, up to 108Mbps and fully compatible with 802.11b. Extended Range, up to 9 times than the range of normal wireless products. |
8. | Tp-Link |  | TL-WN650G Wireless PCI Adapter | ACP1445.28.221 | Có | 488,000VNĐ
 | 12 tháng | IEEE 802.11g Wireless PCI Adapter, Super G, up to 108Mbps and fully compatible with 802.11b. Extended Range, up to 9 times than the range of normal wireless products. |
9. | Tp-Link |  | TL-WN651G Wireless PCI Adapter | ACP1446.28.221 | Có | 410,000VNĐ
 | 12 tháng | Up to 54Mbps wireless data rate and fully Compatible with IEEE 802.11b, Enhanced Wireless Security with WPA/WPA2 authentication, TKIP/AES encryption and 64/128/152-bit WEP encryption, Share data and internet access. |
10. | Tp-Link |  | TL-WR340GD, 54Mbps Wireless Router | ACP2161.28.221 | Có | 461,000VNĐ
 | 12 tháng | Protocols and Standards: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.11b and IEEE 802.11g, TCP/IP, DHCP, Ports: One 10/100M Auto-Negotiation LAN RJ45 port supporting Auto MDI/MDIX, Wireless: Data Rates 11g: 54/48/36/24/18/12/9/6Mbps, 11b: 11/5.5/3/2/1Mbps WEP 64/128/152 bits Wireless Certification Wi-Fi WPA. |
11. | Tp-Link |  | TP Link TL-WA601G | ACP2356.28.221 | Có | 780,000VNĐ
 | 12 tháng | Super G & eXtended Range 108M Wireless ADSL2+ Router, 3-in-1: ADSL2+ modem, 4-port Ethernet router and wireless G access point |
12. | Tp-Link |  | TP-LINK ADSL + WIRELESS TD-W8920G | ACP1065.28.221 | Có | 1,112,000VNĐ
 | 12 tháng | ADSL2+ Router, 4 Lan port, chức năng DHCP, NAT, firewall, VPN, DMZ.. tích hợp công nghệ eXtended Range rộng thêm vùng phủ sóng, Ăng-ten rời, truyền dữ liệu Wi-fi lên tới 108Mbps. |
13. | Tp-Link |  | Tp-Link ADSL WL TD-W8920G | ACP1013.28.221 | Có | 1,190,000VNĐ
 | 12 tháng | TP-Link TL-WN350GD, NIC Wireless 54Mbits PCI |
14. | Tp-Link |  | TP-Link TL-WN350GD | WFI2162.22.221 | Có | 450,000VNĐ
 | 12 tháng | | 15. | Tp-Link |  | TP-Link TL-WN721N 150Mbps Wireless Lite N USB Adapter | WFI2566.22.221 | Có | Gọi trước
| 12 tháng | TP-Link TL-WR542G 54M Wireless Router TP-Link 54Mbits Wireless 4 Port LAN Access Broadband Router (TL-WR542G) |
16. | Tp-Link |  | TP-Link TL-WR542G 54M Wireless Router | MD1979.20.221 | Có | 741,000VNĐ
 | 12 tháng | Bộ phát Wifi kiêm chức năng switch 4 cổng, thích hợp cho văn pḥng vừa và nhỏ |
17. | Linksys |  | Bộ định tuyến không dây TP-Link TL WR340G 54Mbps | HUB2477.27.221 | Có | Gọi trước
| 12 tháng | | 18. | Linksys |  | LINKSYS ACCESS POINT WRE54G | ACP1062.28.221 | Có | 1,190,000VNĐ
 | 12 tháng | ADSL 2+, Wireless - 4 port LAN Modem/Router/Gateway/Firewall/ Chạy rất ổn định, tương thích VNN, FPT, Viettel, … |
19. | Linksys |  | LINKSYS ADSL + WIRELESS WAG200G | ACP1063.28.221 | Có | 1,618,000VNĐ
 | 12 tháng | ADSL 2+, Wireless - 4 port LAN Modem Router/Gateway/Firewall |
20. | Linksys |  | LINKSYS ADSL + WIRELESS WAG54GS | ACP1064.28.221 | Có | 2,594,000VNĐ
 | 12 tháng | |
|