| Thiết bị mạng |
| STT | NHĂN HIỆU | TÊN SẢN PHẨM | MĂ SẢN PHẨM | KHO HÀNG | GIÁ (VNĐ) | BẢO HÀNH |
| Hub/Switch | |
|
| 1. | Linksys |  | Linksys WRT54GH - G Wireless Router với tốc độ cao gồm switch 4 cổng
| HUB2476.27.221 | Có | 840,000VNĐ
 | 12 tháng |
TP-LINK NETWORK SWITCH 24P TL-SF1024 Switch 24-ports 10/100M RJ45, 1U 19-inch rack-mountable steel case |
2. | Tp-Link |  | TP-LINK NETWORK SWITCH 24P TL-SF1024 | HUB2358.27.221 | Có | 1,053,000VNĐ
 | 12 tháng |
48-port Unmanaged 10/100M Rackmount Switch |
3. | Tp-Link |  | TP-LINK NETWORK SWITCH 48P TL-SF1048 | HUB1050.27.221 | Có | 2,184,000VNĐ
 | 12 tháng |
5-port Unmanaged 10/100M Desktop Switch |
4. | Tp-Link |  | TP-LINK SWITCH 5 PORTS TL-SF1005D | HUB1054.27.221 | Có | 195,000VNĐ
 | 12 tháng |
Hăng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 8 x RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, / MAC Address Table: 8K, / Giao thức Routing/friewall: TCP/IP, / Manegement: LAN, / Nguồn: 12V |
5. | Tp-Link |  | Tp-Link Switch TL-SF1008D | HUB1057.27.221 | Có | 234,000VNĐ
 | 12 tháng |
Số cổng kết nối: 16 x RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, / MAC Address Table: 8K, / Giao thức Routing/friewall: TCP/IP, / Manegement: LAN, / Nguồn: 12V |
6. | Tp-Link |  | TP-Link SWITCH TL-SF1016D | HUB1058.27.221 | Có | 585,000VNĐ
 | 12 tháng |
TP-Link TL-SF1016D 16-port 10/100M Fast Ethernet Desktop Switch Bộ switch 16 cổng tốc độ cao, ổn định |
7. | Tp-Link |  | TP-Link TL-SF1016D 16-port 10/100M Fast Ethernet Desktop Switch | HUB2474.27.221 | Có | Gọi trước
| 12 tháng |
Bộ phát Wifi kiêm chức năng switch 4 cổng, thích hợp cho văn pḥng vừa và nhỏ |
8. | Linksys |  | Bộ định tuyến không dây TP-Link TL WR340G 54Mbps | HUB2477.27.221 | Có | Gọi trước
| 12 tháng |
Switch 16 port Planet 10/100Mbps. |
9. | Planet |  | PLANET 16 PORT SWITCH | HUB1051.27.221 | Có | 780,000VNĐ
 | 12 tháng |
Sử dụng tiện lợi cho văn pḥng nhỏ và gia đ́nh, cho phép kết nối tới 4 máy tính + 1 modem ADSL kết nối Internet. Tốc độ cao, ổn định và bền bỉ. Switch Tenda 5 Port, tốc độ kết nối 10/100Mbs |
10. | Tenda |  | Switch Tenda 5 Port | HUB2438.27.221 | Có | 176,000VNĐ
 | 12 tháng |
Tenda Wifi Router 108Mbps Bộ phát sóng Wifi tốc độ cao |
11. | Tenda |  | Tenda Wifi Router 108Mbps | HUB2472.27.221 | Có | 360,000VNĐ
 | 12 tháng |
| 12. | 3One-Data |  | 3One-Data Optical Converter 1100S/20 | HUB2557.27.221 | Có | Gọi trước
| 12 tháng |
Số cổng kết nối: 4 x RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.1x, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: WPA, WEP, NAT, / Giao thức Routing/friewall: TCP/IP, DHCP, PPPoE, PPTP, / Manegement: LAN, Web - based, / Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz |
13. | Tp-Link |  | TP-Link wireless TL-WR641G | HUB1061.27.521 | Gọi trước | 878,000VNĐ
 | 12 tháng |
| 14. | Tp-Link |  | TP-Link Switch 48 port | HUB1052.27.621 | Gọi trước | 2,184,000VNĐ
 | 12 tháng |
|