 |  | | |  | Hỗ trợ khách hàng:
 |  |  | Pḥng nhập hàng:
 |  |  | Pḥng kinh doanh:
 |  |
|  |  |  |  |
|
 |
|  |
| |
 | Đang có 5 sản phẩm trong giỏ hàng, với khối lượng 5 đơn vị hàng và tổng giá là 26,899,000VNĐ.
Chi tiết
|
| |
 |
 |  |
| Linh kiện máy tính | | STT | NHĂN HIỆU | TÊN SẢN PHẨM | MĂ SẢN PHẨM | KHO HÀNG | GIÁ (VNĐ) | BẢO HÀNH | | Bộ vi xử lư | | | | 1. | Intel |  | Intel Celeron 430 1.8Hz 800MHz 512K LGA775 CPU | CPU17.3.221 | Có | 702,000VNĐ
 | 36 tháng | Intel Celeron Dual Core E1200 2x1.6GHz, Cache 512KB, Socket 775 |
2. | Intel |  | Intel Celeron Dual Core E1200 2x1.6GHz, Cache 512KB, Socket 775 | CPU2379.3.221 | Có | 936,000VNĐ
 | 36 tháng | | 3. | Intel |  | Intel Core i7 Processor Extreme Edition i7-980X 3.33GHz 12MB LGA1366 CPU, Retail | CPU2586.3.221 | Có | 28,275,000VNĐ
 | 36 tháng | CPU Speed: 2.66 GHz, PCG: 08, QPI: 4.8GT/s, Bus/Core Ratio: 20, L3 Cache Size: 8 MB, L3 Cache Speed: 2.66 GHz, Package Type: LGA1366, Manufacturing Technology: 45 nm, Core Stepping: C0, CPUID String: 106A4h, Thermal Design Power: 130W, Thermal Specification:, VID Voltage Range:.80V-1.375V |
4. | Intel |  | INTEL CORE i7-920 - Intel® Core™ i7 920 - 2.66GHz/ 8MB L3 Cache/ FSB 1066MHz/ 64Bit | CPU1685.3.221 | Có | 6,123,000VNĐ
 | 36 tháng | | 5. | Intel |  | Intel Pentium E6500 (Box) Dual Core - 2.93GHz (1066MHz / 2MB) | CPU2582.3.221 | Có | 1,580,000VNĐ
 | 36 tháng | | 6. | Intel |  | Intel® Celeron® E3300 Dual Core (1M Cache, 2x2.50 GHz, 800 MHz FSB) LGA775 Box | CPU2511.3.221 | Có | 994,000VNĐ
 | 36 tháng | Intel® Celeron® Processor E3200 (1M Cache, 2x2.40 GHz, 800 MHz FSB) LGA775 Intel® Celeron® Processor E3200 (1M Cache, 2x2.40 GHz, 800 MHz FSB) LGA775 |
7. | Intel |  | Intel® Celeron® Processor E3200 (1M Cache, 2x2.40 GHz, 800 MHz FSB) LGA775 | CPU2352.3.221 | Có | 956,000VNĐ
 | 36 tháng | Intel® Core™ 2 Quad Q9400 (Box) Intel® Core™ 2 Quad Q9400 - 2.66GHz/ 6MB L2 Cache/ FSB 1333MHz/ 64Bit |
8. | Intel |  | Intel® Core™ 2 Quad Q9400 (Box) | CPU2069.3.221 | Có | 4,056,000VNĐ
 | 36 tháng | | 9. | Intel |  | Intel® Core™ i3 530 (Box) 2.66GHz/ 4MB L3 Cache/ FSB 1066MHz/ 64Bit | CPU2583.3.221 | Có | 2,340,000VNĐ
 | 36 tháng | | 10. | Intel |  | Intel® Core™ i5 650 (Box) - 3.2GHz/ 4MB L3 Cache/ FSB 1066MHz/ 64Bit | CPU2584.3.221 | Có | 3,861,000VNĐ
 | 36 tháng | | 11. | Intel |  | Intel® Core™ i5 760 - 2.8GHz/ 8MB L3 Cache/ FSB 1066MHz/ 64Bit | CPU2605.3.221 | Có | 4,407,000VNĐ
 | 36 tháng | | 12. | Intel |  | Intel® Core™ i7 870 - 2.93GHz/ 4MB L3 Cache/ FSB 1066MHz/ 64Bit | CPU2604.3.221 | Có | 6,240,000VNĐ
 | 36 tháng | | 13. | Intel |  | Intel® Core™ i7 950 (Box) - Intel® Core™ i7 950 - 3.066GHz/ 8MB L3 Cache/ FSB 1066MHz/ 64Bit | CPU2585.3.221 | Có | 12,363,000VNĐ
 | 36 tháng | Intel® Core™2 Duo Processor E7500, Socket 775, 3M Cache, 2.93 GHz, 1066 MHz FSB, Instruction Set, 64 bit, 45nm, Max TDP 65W. |
14. | Intel |  | Intel® Core™2 Duo Processor E7500 (3M Cache, 2.93 GHz, 1066 MHz FSB) | CPU2206.3.221 | Có | 2,320,000VNĐ
 | 36 tháng | Intel® Pentium® Dual-Core Desktop Processor E5300 Intel® Pentium® Dual-Core Desktop Processor E5300, CPU Speed 2.6GHz, Bus 800MHz, Cache L2 2MB, Socket 775, 45nm, 65W |
15. | Intel |  | Intel® Pentium® Dual-Core Desktop Processor E5300 2x2.6GHz 800MHz 2MB LGA775 CPU BOX | CPU2150.3.221 | Có | 1,287,000VNĐ
 | 36 tháng | Intel® Pentium® Dual-Core Desktop Processor E5400, CPU Speed 2.7GHz, Bus 800MHz, Cache L2 2MB, Socket 775, 45nm, 65W |
16. | Intel |  | Intel® Pentium® Dual-Core Desktop Processor E5400 2x2.7GHz 800MHz 2MB LGA775 CPU BOX | CPU2531.3.221 | Có | 1,365,000VNĐ
 | 36 tháng | Intel® Xeon® Processor E3110 - Box Intel® Xeon® Processor E3110 - 3.0 GHz/6MB L2 Cache/ FSB 1333 MHz/ 64Bit |
17. | Intel |  | Intel® Xeon® Processor E3110 - Box | CPU2071.3.221 | Có | 2,574,000VNĐ
 | 36 tháng | Bộ vi xử lư lơi kép PC cao cấp, tốc độ cao, tiết kiệm điện năng, tỏa ít nhiệt, vận hành êm ái, hiệu năng đồ họa rất cao, chạy nhanh với Windows 7 Processor: AMD Athlon X2 4000+, Clock speed: 2.1GHz; FSB: 2000MHz; L2 cache: 1MB (2x512KB); Socket: AM2+; 64Bit Technology: Yes; Virus Protection: Yes; Cool"n"Quiet: Yes; Technology: 65nm. |
18. | AMD |  | AMD ATHLON 64 X2 - 4000+ Dual Core 2x2.1GHz, 1MB L2 Cache, BOX | CPU1506.3.221 | Có | 1,150,000VNĐ
 | 36 tháng | Bộ vi xử lư lơi kép PC cao cấp, tốc độ cao, tiết kiệm điện năng, tỏa ít nhiệt, vận hành êm ái, hiệu năng đồ họa rất cao, chạy nhanh với Windows 7 Socket AM2 +, Bộ nhớ đệm: 2x640KB + Bus 2000, 2x2.3GHz processor, 1MB L2 Cache, Dual Core |
19. | AMD |  | AMD ATHLON 64 X2 - 4400+ Dual Core 2x2.3GHz, 1MB L2 Cache, BOX | CPU1369.3.221 | Có | 1,131,000VNĐ
 | 36 tháng | Với hiệu năng tương đương Intel Core 2 Duo E7200 2x2.53GHz, 3MB cache (khác biệt khoảng 10% tùy ứng dụng), có chất lượng, độ tin cậy như nhau và phần mềm hoàn toàn tương thích, AMD X2 7450 là một sản phẩm sáng giá cho một bộ máy tính để bàn mạnh mẽ, tin cậy và giá thành hợp lư.
|
20. | AMD |  | AMD Athlon X2 Dual-Core Processor 7450 2x2.4GHz, 3MB cache, FSB 3600MHz | CPU2601.3.221 | Có | 1,290,000VNĐ
 | 36 tháng | |
|